Nghĩa chính
- Áo khoác mùa đôngdanh từA warm coat, often an overcoat, fit to be worn in winter
- Sự xuất hiện theo mùa của động vật vào mùa đông, đặc biệt là bộ lông hoặc lông dày hơn và/hoặc được ngụy trang sau khi thay lông (thường là vào mùa thu)danh từAn animal's seasonal appearance in winter, notably thicker and/or otherwise camouflaged plumage or fur after (often autumnal) moulting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winter coatDạng gốc (base form)
- winter coatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- stoat's
- .
- Ziri .