Dịch

winter coat

danh từ (noun)
UK/ˈwɪntə ˈkəʊt/US/ˈwɪntɚ ˈkoʊt/

Nghĩa chính

  1. Áo khoác mùa đôngdanh từA warm coat, often an overcoat, fit to be worn in winter
  2. Sự xuất hiện theo mùa của động vật vào mùa đông, đặc biệt là bộ lông hoặc lông dày hơn và/hoặc được ngụy trang sau khi thay lông (thường là vào mùa thu)danh từAn animal's seasonal appearance in winter, notably thicker and/or otherwise camouflaged plumage or fur after (often autumnal) moulting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winter coatDạng gốc (base form)
  2. winter coatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • stoat's
  • .
  • Ziri .

AI