Dịch

sheet metal

danh từ (noun)
UK/ˈʃiːt ˈmɛ.təl/US/ˈʃit ˈmɛtəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tấm kim loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Metal worked into a thin, flat sheet, used widely as construction material and raw material for a multitude of industrial products. It is thicker than foil and thinner than plate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheet metalDạng gốc (base form)
  2. sheet metalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , “ .”Kilmar Armando Abrego Garcia, một công nhân gia công tấm kim loại và là cha của ba đứa trẻ, đã bị trục xuất vào tháng trước sau khi chính quyền Trump thừa nhận đã mắc lỗi hành chính.
  • .Tấm kim loại bị gỉ sét.
  • .Tấm kim loại này có chỗ bị lồi.

AI