Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheet music
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
iː
t
ˈ
m
j
uː
.
z
ɪ
k
/
US
/ˈ
ʃ
i
t
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tổng phổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Handwritten or printed form of musical notation.
Ví dụ
Do
you
have
sheet
music
?
I
can't
read
sheet
music
.
I
can
read
sheet
music
.
Xem thêm 2 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
music
kết hợp
bản nhạc in
AI
1
Tổng phổ
1
Tổng phổ
1
Tổng phổ