Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flakiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dễ bong, tính dễ tróc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic or quality of being flaky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flakiness
Dạng gốc
(base form)
flakiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flaky
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flakiness
flak
y
Dạng vảy, tróc vảy
tính từ
flak
e
Vảy
danh từ, động từ
AI
1
Tính dễ bong
1
Tính dễ bong
1
Tính dễ bong