copo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkopo/
Nghĩa chính
- Vảydanh từflake
- Bộ được đặt hàng một phầndanh từpartially ordered set
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copoDạng gốc (base form)
- coposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copo de nieve | Bông tuyết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc copoVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- copađồng nghĩatừ mượn từ Bồ Đào Nha, ít dùng