Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coposo
tính từ
(adjective)
/koˈposo/
Nghĩa chính
1
Đăng quang
tính từ
crowned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coposo
Dạng gốc
(base form)
copos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coposo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
copos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crowned
Vương miện
AI
1
Đăng quang
1
Đăng quang
1
Đăng quang