Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mẩu bánh mìdanh từA breadcrumb.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khung hoặc giá để đặt bánh yến mạch cho cứng và khô
- A frame or rack on which oatcakes are placed to harden and dry.