Dịch

bread flake

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɛd ˈfleɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mẩu bánh mìdanh từA breadcrumb.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khung hoặc giá để đặt bánh yến mạch cho cứng và khô
  1. A frame or rack on which oatcakes are placed to harden and dry.

AI