Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flake salt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
eɪ
k
ˈ
s
ɒ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Muối ở dạng tinh thể hình vảy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
salt in flake-shaped crystals
AI
1
Muối ở dạng tinh thể hình vảy
1
Muối ở dạng tinh thể hình vảy
1
Muối ở dạng tinh thể hình vảy