Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flake white
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
eɪ
k
ˈ
w
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với white lead: đặc biệt là được sử dụng trong sơn
danh từ
Synonym of white lead, particularly as used in paints.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
particularly as used in paints
white lead
AI
1
Đồng nghĩa với white lead: đặc biệt là được sử dụng trong sơn
1
Đồng nghĩa với white lead: đặc biệt là được sử dụng trong sơn
1
Đồng nghĩa với white lead: đặc biệt là được sử dụng trong sơn