Dịch

rye flake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lúa mạch đen được cắt, nấu chín và cuộn thành từng mảnh, dùng làm ngũ cốc ăn sángdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rye groat that is cut, cooked and rolled into a flake, used as a breakfast cereal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rye flakeDạng gốc (base form)
  2. rye flakesSố nhiều (plural)

AI