ventanilla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bentaˈniʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng thu nhỏ của ventana; cửa sổ nhỏdanh từdiminutive of ventana; small window
- Cửa sổ xe, ô cửa máy baydanh từwindow of a vehicle, porthole
- Quầy giao dịch, quầy védanh từticket window
- Ô cửa sổ trên phong bìdanh từenvelope window
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventanillaDạng gốc (base form)
- ventanillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ventanilla de banco | Quầy ngân hàng | |
| ventanilla de boletos | Quầy bán vé | |
| ventanilla de servicio | Quầy dịch vụ | |
| asiento de ventanilla | Chỗ ngồi gần cửa sổ | |
| ventanilla de atención | Chưa có nghĩa | |
| ventanilla de información | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lỗ mũi
- nostril
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lỗ mũi
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cấm ném vật qua cửa sổ.
- .Cửa sổ của tôi bị sương mù, không nhìn thấy.
- ¿ ?Ở quầy nào có thể đặt chỗ?