Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ticket window
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
/
US
/ˈ
t
ɪ
k
ə
t
ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Phòng vé; quầy bán vé
danh từ
box office; ticket booth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ticket window
Dạng gốc
(base form)
ticket window
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ventanilla
giống cái
Quầy giao dịch, quầy vé
Ví dụ
Where
is
the
ticket
window
?
He
had
to
join
the
queue
for
the
ticket
window
.
He
had
to
queue
for
the
ticket
window
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Phòng vé
1
Phòng vé
1
Phòng vé