Dịch

ticket window

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng vé; quầy bán védanh từbox office; ticket booth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticket windowDạng gốc (base form)
  2. ticket windowsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI