Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/naˈɾina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lỗ mũi
danh từ
nostril
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narina
Dạng gốc
(base form)
narina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nostril
Lỗ mũi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lỗ mũi
ventana
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nariz
AI
1
Lỗ mũi
1
Lỗ mũi
1
Lỗ mũi