Dịch

欧

歐
Hay gặp
ōu

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ôm (đơn vị điện trở)ohm (abbr. for 歐姆|欧姆[ou1 mu3])
  2. Euro, đồng euroeuro (abbr. for 歐元|欧元[ou1 yuan2])
  3. Châu Âu (abbr. for | [Ou 1 zhou 1])Europe (abbr. for 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1])
  4. Liên minh châu ÂuEuropean Union (abbr. for 歐盟|欧盟[Ou1 meng2])

Chữ và bộ thủ (character, radical)

欧
ōu
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)8 nét
translit.: Europe; ohm; surname

Cụm từ (phrase)

欧洲Châu Âu
欧盟Liên minh châu Âu
欧元Đồng Euro
欧美Âu Mỹ
欧洲联盟Liên minh châu Âu
欧洲国家Các quốc gia châu Âu
去欧洲旅游Đi du lịch châu Âu

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Âu
  1. surname Ou

Ví dụ

  • 。Nó trị giá 30 €.
  • 。Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
  • 。Tôi kiếm được 100 euro một ngày.

AI