欧
歐Hay gặp
ōu
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ôm (đơn vị điện trở)ohm (abbr. for 歐姆|欧姆[ou1 mu3])
- Euro, đồng euroeuro (abbr. for 歐元|欧元[ou1 yuan2])
- Châu Âu (abbr. for | [Ou 1 zhou 1])Europe (abbr. for 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1])
- Liên minh châu ÂuEuropean Union (abbr. for 歐盟|欧盟[Ou1 meng2])
Chữ và bộ thủ (character, radical)
欧
ōu
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)8 nét
translit.: Europe; ohm; surnameCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Âu
- surname Ou
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Nó trị giá 30 €.
- 。Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
- 。Tôi kiếm được 100 euro một ngày.