euro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeuɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Euro (tiền tệ)danh từeuro (currency)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| euro-tiền tố | tiền tố | Euro- (tạo thành các từ liên quan đến Châu Âu) |
| zona eurodanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực đồng euro |
| zona del eurodanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực đồng euro |
Họ từ (word family)
cùng gốc euroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh