Dịch

euro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeuɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Euro (tiền tệ)danh từeuro (currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. euroDạng gốc (base form)
  2. eurosSố nhiều (plural)
  3. eurilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. euritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. eurazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

euro-tiền tốEuro- (tạo thành các từ liên quan đến Châu Âu)
zona eurodanh từ riêngKhu vực đồng euro
zona del eurodanh từ riêngKhu vực đồng euro

AI