Dịch

europeo

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Hay gặp
/euɾoˈpeo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc châu Âutính từEuropean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. europeoDạng gốc (base form)
  2. europeasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. europeosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. europeaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

parlamento europeoNghị viện châu Âu
Banco Central Europeodanh từ riêngNgân hàng Trung ương Châu Âu
Espacio Económico EuropeoKhu vực kinh tế châu Âu
conejo europeodanh từThỏ châu Âu
visón europeoChồn châu Âu
tejón europeoLửng Á-Âu
abedul europeodanh từBạch dương bạc
silbón europeoVịt đầu vàng

Họ từ (word family)

cùng gốc europeo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn nên cẩn thận khi nói chuyện với một người châu Âu.
  • .Chim oanh châu Âu là loài chim phổ biến ở đây.
  • .Nghị viện Châu Âu cần đến tiếng Esperanto.

AI