Nghĩa chính
- châu Âudanh từA1The continent west of Asia, north of Africa, and east of the Atlantic Ocean.
- châu Âu (chỉ EU trong ngữ cảnh chính trị)danh từB2In political contexts, Europe can be used to mean the European Union.
- cúp châu Âu, giải cấp câu lạc bộ châu Âudanh từB2Competitions for clubs run by UEFA, the governing body for football in Europe.
- lục địa châu Âudanh từB1Mainland Europe, especially the west, excluding island countries and the larger Mediterranean islands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EuropeDạng gốc (base form)
- EuropesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| across europe | Khắp châu Âu | |
| central europedanh từ riêng | danh từ riêng | Trung Âu |
| eastern europedanh từ riêng | danh từ riêng | Đông Âu |
| northern europedanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Âu |
| southern europedanh từ riêng | danh từ riêng | Nam Âu |
| western europedanh từ riêng | danh từ riêng | Tây Âu |
| compete in Europe | Thi đấu ở giải cấp châu Âu | |
| mainland Europedanh từ riêng | danh từ riêng | Lục địa châu Âu |
Ví dụ
- Musk’s . ; “ ” .Chuyến tham quan Israel của Musk là một giao dịch minh bạch và mang tính xúc phạm thẳng thắn. Tình cảm chống Do Thái mà Musk tán thành không liên quan gì đến Israel; “Lý thuyết thay thế” nói chung là một cáo buộc không có căn cứ cho rằng người Do Thái và những người nhập cư khác ở Mỹ và Châu Âu đang phá hủy nền văn minh phương Tây.
- ?Giải pháp nào cho châu Âu?
- .Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.
Họ từ (word family)
cùng gốc EuropeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha