Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Europeaner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người châu Âu
danh từ
A European
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Europeaner
Dạng gốc
(base form)
Europeaner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
European
+
-er
AI
1
Người châu Âu
1
Người châu Âu
1
Người châu Âu