Dịch

Western Europe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tây Âudanh từ riêngA sociopolitical region in the west of Europe.

Cụm từ (phrase)

Western Europeantính từ, danh từThuộc Tây Âu
Western European Timedanh từ riêngMúi giờ bao gồm các phần của Tây Âu, bao gồm các quốc gia sử dụng Giờ chuẩn Greenwich

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.
  • .
  • .

AI