Dịch

dardo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdaɾdo/

Nghĩa chính

  1. Phi tiêudanh từdart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dardoDạng gốc (base form)
  2. dardosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phi tiêu

AI