Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dardo
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdaɾdo/
Nghĩa chính
1
Phi tiêu
danh từ
dart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dardo
Dạng gốc
(base form)
dardo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phi tiêu
saeta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dart
Phi tiêu
Dart
Con sông ở Devon, Anh, chảy từ Dartmoor đến eo biển Anh ở Dartmouth
AI
1
Phi tiêu
1
Phi tiêu
1
Phi tiêu