flecha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈflet͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Mũi tên (đạn, ký hiệu)danh từarrow (projectile, symbol)
- Dạng chia của flecharđộng từinflection of flechar:
- Bắn tên, làm say đắmđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy bắn tênđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como una flechatrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt |
| arco y flecha | Cung và tên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũi tên (đạn, ký hiệu)
Họ từ (word family)
cùng gốc flechaVí dụ
- .
- .
- .