Dịch

flecha

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈflet͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũi tên (đạn, ký hiệu)danh từarrow (projectile, symbol)
  2. Dạng chia của flecharđộng từinflection of flechar:
  3. Bắn tên, làm say đắmđộng từthird-person singular present indicative
  4. Hãy bắn tênđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flechaDạng gốc (base form)
  2. flechasSố nhiều (plural)
  3. flechillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. flechitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

como una flechatrạng từTrong nháy mắt
arco y flechaCung và tên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũi tên (đạn, ký hiệu)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI