Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como una flecha
trạng từ
(adverb)
/ˌkomo ˌuna ˈflet͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Trong nháy mắt
trạng từ
in a flash
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
all at once
Trong nháy mắt
all of a sudden
Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc
in a heartbeat
Trong nháy mắt
AI
1
Trong nháy mắt
1
Trong nháy mắt
1
Trong nháy mắt