Dịch

vira

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbiɾa/

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu (của một cái cuốc)danh từwelt (of a hoe)
  2. Phi tiêudanh từdart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viraDạng gốc (base form)
  2. virasSố nhiều (plural)

AI