Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vira
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbiɾa/
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu (của một cái cuốc)
danh từ
welt (of a hoe)
2
Phi tiêu
danh từ
dart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vira
Dạng gốc
(base form)
vira
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dart
Phi tiêu
welt
Cuộn, quay
Dart
Con sông ở Devon, Anh, chảy từ Dartmoor đến eo biển Anh ở Dartmouth
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vira
vira
r
Rẽ (rẽ) trong một chiếc xe
động từ
C1
vira
l
Thuộc virus
tính từ
B2
vira
je
Thay đổi trong định hướng hoặc hướng
danh từ
C1
vira
lizar
Truyền bá
động từ
C2
Xem thêm 5 từ
AI
1
Tiếng kêu (của một cái cuốc)
2
Phi tiêu
1
Tiếng kêu (của một cái cuốc)
2
Phi tiêu
1
Tiếng kêu (của một cái cuốc)
2
Phi tiêu