viral
B2tính từ (adjective)
/biˈɾal/
Nghĩa chính
- Thuộc virustính từviral (of or relating to a biologic virus)
- Do virustính từviral (caused by a virus)
- Lan truyền nhanh, gây sốttính từviral (spread by word of mouth)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viralDạng gốc (base form)
- viralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video viral | Video lan truyền | |
| volverse viral | Trở nên lan truyền | |
| brote viral | Đợt bùng phát vi-rút | |
| parodia viral | Bản nhại lan truyền | |
| hashtag viral | Thẻ bắt đầu bằng # lan truyền | |
| infección viral | Nhiễm virus | |
| carga viral del vih | Tải lượng vi-rút HIV | |
| proliferación viral | Sự lan rộng của virus |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc viralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Một nhiễm trùng do virus không được điều trị có thể gây hại cho tim.
- .Nhiều người không biết rằng kháng sinh không có tác dụng đối với bệnh do virus.
- .Tất cả các điểm đó là nguồn lây lan virus.