Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viralidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính lan truyền
danh từ
virality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viralidad
Dạng gốc
(base form)
viralidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
virality
Trạng thái hoặc tình trạng lan truyền: xu hướng lây lan qua truyền miệng hoặc hành động lan truyền
AI
1
Tính lan truyền
1
Tính lan truyền
1
Tính lan truyền