Dịch

virality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng lan truyền: xu hướng lây lan qua truyền miệng hoặc hành động lan truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being viral: tendency to spread by word of mouth or memetic action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viralityDạng gốc (base form)
  2. viralitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

micro-viralitydanh từViệc thực hành tiếp thị một sản phẩm cho một đối tượng thích hợp và theo đó tạo ra xu hướng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI