virality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình trạng lan truyền: xu hướng lây lan qua truyền miệng hoặc hành động lan truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being viral: tendency to spread by word of mouth or memetic action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viralityDạng gốc (base form)
- viralitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| micro-viralitydanh từ | danh từ | Việc thực hành tiếp thị một sản phẩm cho một đối tượng thích hợp và theo đó tạo ra xu hướng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)