Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
viralización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính lan truyền
danh từ
virality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viralización
Dạng gốc
(base form)
viralizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
virality
Trạng thái hoặc tình trạng lan truyền: xu hướng lây lan qua truyền miệng hoặc hành động lan truyền
Ví dụ
Pero
como
los
derechos
pertenecían
a
NBC
,
la
viralización
en
Internet
para
el
público
internacional
estaba
muy
limitada
.
AI
1
Tính lan truyền
1
Tính lan truyền
1
Tính lan truyền