Nghĩa chính
- Độc lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being virulent.
- Mức độ độc hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree of how virulent a thing is.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virulenceDạng gốc (base form)
- virulencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivirulence
- từ tiếng Latinh muộnvirulentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc virulenceVí dụ
- , ; , , , .Francis vô cùng tức giận trước sự can thiệp, và sự phản đối càng khiến ông quyết tâm hơn; nhưng đúng lúc này, cuộc nội chiến vốn cho đến nay vẫn để cho phần đất nước của họ tương đối yên bình, đã bùng phát vô cùng dữ dội ngay vùng lân cận họ.
- .Chủng này có độc lực cao hơn hầu hết các chủng khác.
- , , .Sốt chỉ là dấu hiệu cho thấy cường độ hoạt động của tác nhân gây bệnh, và việc hạ thân nhiệt nhân tạo thực sự không làm giảm độc lực của chất độc, như minh chứng bằng việc nhiệt độ tăng trở lại ngay khi tác dụng của thuốc hạ sốt giảm đi.