Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viralmente
trạng từ
(adverb)
/biˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Lan truyền
trạng từ
virally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
传播
chuán bō
Lan truyền, truyền bá, phổ biến
传
chuán
Lan truyền, truyền bá
流
liú
Lan truyền, truyền bá
Tiếng Anh
virally
Do hoặc do vi-rút hoặc vi-rút
AI
1
Lan truyền
1
Lan truyền
1
Lan truyền