Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viraje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈɾaxe/
Nghĩa chính
1
Thay đổi trong định hướng hoặc hướng
danh từ
change in orientation or direction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viraje
Dạng gốc
(base form)
viraje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thay đổi trong định hướng hoặc hướng
1
Thay đổi trong định hướng hoặc hướng
1
Thay đổi trong định hướng hoặc hướng