Dịch

viraje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈɾaxe/

Nghĩa chính

  1. Thay đổi trong định hướng hoặc hướngdanh từchange in orientation or direction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virajeDạng gốc (base form)
  2. virajesSố nhiều (plural)

AI