Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dartboard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɑː
t
b
ɔː
d
/
US
/ˈ
d
ɑ
ɹ
t
b
ɔː
ɹ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu
danh từ
A board used as a target for throwing darts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dartboard
Dạng gốc
(base form)
dartboard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dart
+
board
AI
1
Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu
1
Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu
1
Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu