dartle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tỏa sáng ngắn ngủi; một ánh sáng nhấp nháydanh từA brief shining; a flicker of light
- Một chuyến bay; một sự phóng lao về chuyển độngdanh từA flit; a darting about movement
- Xuyên qua, bắn hoặc tỏa sángđộng từTo pierce, shoot, or shine through
- Phóng vềđộng từto dart about.