Dịch

dartle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tỏa sáng ngắn ngủi; một ánh sáng nhấp nháydanh từA brief shining; a flicker of light
  2. Một chuyến bay; một sự phóng lao về chuyển độngdanh từA flit; a darting about movement
  3. Xuyên qua, bắn hoặc tỏa sángđộng từTo pierce, shoot, or shine through
  4. Phóng vềđộng từto dart about.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dartleNguyên thể (infinitive)
  2. dartlesSố nhiều (plural)
  3. dartledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dartlingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; ; […]
  • . .

AI