shucks
B2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Ôi thôi, chà, quái lạthán từExclamatory response to a minor disappointment.
- Ngại quá, cảm ơn nhéthán từA bashful expression of thanks.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aw shucksthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự bẽn lẽn hoặc khiêm tốn, đặc biệt là khi đáp lại lời khen hoặc khi cảm ơn |
Ví dụ
- . .Tiếc ghê. Đáng tiếc là bạn không thể đến dự bữa tiệc.
- , , , .Ôi dào, thưa bà, bắt mấy con ngựa hoang đó dễ ợt mà.
- " ?" "?" " , ?" "." " ." ", ...""Tôi đoán bạn vừa ăn gì nhé?" "Hả?" "Bạn vừa ăn sô-cô-la phải không?" "Ừ." "Trên quần áo bạn có dính một ít kìa." "Ôi trời..."