Dịch

shoot through

động từ (verb)
UK/ˌʃuːt ˈθɹuː/US/ˌʃut ˈθɹu/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rời đi, biến mấtđộng từTo leave, to disappear.
  2. Chếtđộng từTo die.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem shoot, throughđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see shoot, through.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shoot throughNguyên thể (infinitive)
  2. shoots throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shot through (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shooting throughPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

shoot through like a Bondi tramđộng từRa đi vội vàng

Ví dụ

  • , .
  • , / / , , playin' ' , /
  • .

AI