Nghĩa chính
- Rời đi, biến mấtđộng từTo leave, to disappear.
- Chếtđộng từTo die.
- Dùng theo nghĩa đen, xem shoot, throughđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see shoot, through.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shoot throughNguyên thể (infinitive)
- shoots throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shot through (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shooting throughPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoot through like a Bondi tramđộng từ | động từ | Ra đi vội vàng |
Ví dụ
- , .
- , / / , , playin' ' , /
- .