fallecer
C1động từ (verb)
/faʎeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Qua đời, chếtđộng từto pass away, die
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fallecerDanh động từ falleciendoPhân từ fallecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | fallezco |
| tú | falleces |
| él/ella/Ud. | fallece |
| nosotros | fallecemos |
| vosotros | fallecéis |
| ellos/Uds. | fallecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Qua đời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh