Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallecimiento
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faʝeθiˈmjento/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái chết
danh từ
demise, death
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fallecimiento
Dạng gốc
(base form)
fallecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
death
Tiếng Anh
tương đương
loss
Tiếng Anh
tương đương
muerte
đồng nghĩa
Trang trọng hơn, thường dùng trong tin tức và thông báo chính thức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái chết
muerte
óbito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死亡
sǐ wáng
Cái chết, sự tử vong
死
sǐ
Chết, qua đời, mất
没
méi
Chết, qua đời
Tiếng Anh
demise
Chuyển nhượng bất động sản
AI
1
Cái chết
1
Cái chết
1
Cái chết