Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bảng đồng hồdanh từAn upturned screen of wood or leather placed on the front of a horse-drawn carriage, sleigh or other vehicle that protected the driver from mud, debris, water and snow thrown up by the horse's hooves.
- Bảng điều khiển, táp-lôdanh từA panel beneath the windshield of a vehicle or aircraft containing indicator gauges, compartments, and sometimes controls and indicator lights.
- Cánh guồng nướcdanh từThe float of a paddle wheel.
- Trình bày trực quanđộng từTo organize in a dashboard format.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dashboardNguyên thể (infinitive)
- dashboardsSố nhiều (plural)
- dashboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dashboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car dashboard | Bảng táp-lô xe hơi | |
| dashboard camera | Camera hành trình | |
| digital dashboard | Bảng điều khiển kỹ thuật số | |
| on the dashboard | Trên bảng táp-lô |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bảng điều khiển
- A graphical user interface for changing settings.
Họ từ (word family)
cùng gốc dashboard- dashXông tớidanh từ, động từ, thán từ
- dashcamMáy ghi video kỹ thuật số được gắn trên bảng điều khiển của phương tiện hoặc nơi khác bên trong phương tiện để ghi lại các sự việc xảy ra ở khu vực lân cận, chẳng hạn như tai nạn giao thông mà phương tiện đó đã tham gia, nhằm cung cấp bằng chứng cho việc truy tố hình sự, yêu cầu bồi thường bảo hiểm, v.vdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- / Dù ngoài kia đêm đen buốt giá và cô đơn / Tôi vẫn thấy thiên đường nơi ánh đèn bảng táp-lô rọi chiếu
- .Đăng nhập vào bảng điều khiển để thay đổi cài đặt tài khoản của bạn.
- .Trình bày công việc trực quan dưới dạng bảng điều khiển có thể nâng cao năng suất.