pizarra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈθara/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đá phiếndanh từslate (metamorphic rock)
- Bảng đendanh từblackboard, chalkboard
- Bảng trắngdanh từwhiteboard
- Bảng điểm, bảng tỷ sốdanh từscoreboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pizarraDạng gốc (base form)
- pizarrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borrar la pizarra | Xóa bảng | |
| escribir en la pizarra | Viết lên bảng | |
| pizarra blanca | Bảng trắng | |
| pizarra de anuncios | Bảng thông báo | |
| pizarra de tiza | Bảng đen | |
| pizarra digital | Bảng điện tử |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bảng táp-lô
- Bảng táp-lô, bảng điều khiểndashboard (panel with instruments or controls facing the driver in a vehicle)
Xuất hiện ở từ khác
- boardTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pizarraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- postits.Chúng tôi có một bảng và một chồng giấy ghi chú.
- .Giáo viên gọi học sinh lên bảng.
- .Giáo viên viết gì đó lên bảng.