Dịch

pizarra

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈθara/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đá phiếndanh từslate (metamorphic rock)
  2. Bảng đendanh từblackboard, chalkboard
  3. Bảng trắngdanh từwhiteboard
  4. Bảng điểm, bảng tỷ sốdanh từscoreboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pizarraDạng gốc (base form)
  2. pizarrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

borrar la pizarraXóa bảng
escribir en la pizarraViết lên bảng
pizarra blancaBảng trắng
pizarra de anunciosBảng thông báo
pizarra de tizaBảng đen
pizarra digitalBảng điện tử

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bảng táp-lô
  1. Bảng táp-lô, bảng điều khiểndashboard (panel with instruments or controls facing the driver in a vehicle)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • postits.Chúng tôi có một bảng và một chồng giấy ghi chú.
  • .Giáo viên gọi học sinh lên bảng.
  • .Giáo viên viết gì đó lên bảng.

AI