encerado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enseˈɾado/
Nghĩa chính
- Bảng đen, bảng phấndanh từblackboard, chalkboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel enceradodanh từ | danh từ | Giấy sáp, giấy nến |
Họ từ (word family)
cùng gốc enceradoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh