Dịch

pizarrón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisaˈron/

Nghĩa chính

  1. Bảng đen, bảng phấndanh từchalkboard, blackboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pizarrónDạng gốc (base form)
  2. pizarronesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảng đen

Họ từ (word family)

cùng gốc pizarrón

AI