pizarrón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisaˈron/
Nghĩa chính
- Bảng đen, bảng phấndanh từchalkboard, blackboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pizarrónDạng gốc (base form)
- pizarronesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bảng đen