Dịch

gis

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxis/

Nghĩa chính

  1. Phấn (một loại phấn dùng để vẽ và viết trên bảng đen)danh từchalk (a piece of chalk used for drawing and on a blackboard)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gisDạng gốc (base form)
  2. gisesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phấn (một loại phấn dùng để vẽ và viết trên bảng đen)

AI