gis
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxis/
Nghĩa chính
- Phấn (một loại phấn dùng để vẽ và viết trên bảng đen)danh từchalk (a piece of chalk used for drawing and on a blackboard)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gisDạng gốc (base form)
- gisesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh