tiza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtiθa/nguồn
Nghĩa chính
- Phấn, viên phấndanh từchalk (piece of chalk used for drawing and writing on a blackboard)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tizaDạng gốc (base form)
- tizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizarra de tiza | Bảng đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tizaVí dụ
- .Các giáo viên từng quen dùng phấn khi giảng bài.
- .Cầm lấy viên phấn này và viết lên bảng đi.
- .Đi lấy một hộp phấn cho thầy giáo đi.