Nghĩa chính
- Bảng đen, bảng phấndanh từA slate or enamel board for writing on with chalk; a predecessor to a whiteboard.
- Viết hoặc vẽ lên bảng đenđộng từTo write or draw on a chalkboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalkboardNguyên thể (infinitive)
- chalkboardsSố nhiều (plural)
- chalkboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chalkboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nails on a chalkboarddanh từ | danh từ | Có điều gì đó nghe có vẻ rất khó chịu |
| like fingernails on a chalkboardtính từ | tính từ | Khó chịu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bảng đen
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Nếu bạn sống trong một ngôi nhà không được phép sơn tường, viết bảng đen vẫn là một lựa chọn cho bạn.
- .Cái bảng đen này đã cũ.
- .Giáo viên đã viết câu hỏi lên bảng đen.