Dịch

chalkboard

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈt͡ʃɔːk.bɔː(ɹ)d/US/ˈt͡ʃɔk.bɔː(ɹ)d/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng đen, bảng phấndanh từA slate or enamel board for writing on with chalk; a predecessor to a whiteboard.
  2. Viết hoặc vẽ lên bảng đenđộng từTo write or draw on a chalkboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalkboardNguyên thể (infinitive)
  2. chalkboardsSố nhiều (plural)
  3. chalkboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chalkboardingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

nails on a chalkboarddanh từCó điều gì đó nghe có vẻ rất khó chịu
like fingernails on a chalkboardtính từKhó chịu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảng đen

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Nếu bạn sống trong một ngôi nhà không được phép sơn tường, viết bảng đen vẫn là một lựa chọn cho bạn.
  • .Cái bảng đen này đã cũ.
  • .Giáo viên đã viết câu hỏi lên bảng đen.

AI