Nghĩa chính
- Bảng trắngdanh từA writing board finished with a hard white material, which can be written upon using special non-permanent markers and subsequently wiped clean.
- Bảng trắng kỹ thuật sốdanh từA collaborative tool allowing several users to write and draw on the same shared display.
- Viết bảng trắngđộng từTo use a whiteboard, to write on a writeboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whiteboardNguyên thể (infinitive)
- whiteboardsSố nhiều (plural)
- whiteboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- whiteboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-whiteboarddanh từ | danh từ | Bảng trắng điện tử |
| whiteboard marker | Bút lông viết bảng trắng | |
| whiteboard markers | Bút lông bảng | |
| interactive whiteboarddanh từ | danh từ | Bảng tương tác |
| whiteboard pen | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- boardđồng nghĩabảng trắng, dùng bút lông để viết
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . . , . ' '.Cuộc thảo luận chuyển sang bảng trắng của nhà ga, nơi thậm chí có trang Twitter riêng. Nó đã được đặt ở đó nhiều năm và nằm ngay giữa sảnh chờ. Nó được dùng để cung cấp thông tin dịch vụ, các thay đổi sắp tới và thông báo sự kiện. Ngoài ra còn có mục "Tiếng cười trong ngày".
- .Anh ấy đã lau sạch bảng trắng.
- .Anh ấy lau bảng trắng sau giờ học.