Dịch

blackboard

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bảng đendanh từA large flat surface, finished with black slate or a similar material, that can be written upon with chalk and subsequently erased; a chalkboard.
  2. Viết bảngđộng từTo use a blackboard to assist in an informal discussion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackboardNguyên thể (infinitive)
  2. blackboardsSố nhiều (plural)
  3. blackboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blackboardingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

blackboard bolddanh từKiểu chữ dùng để thể hiện các ký tự in đậm, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản toán học, cho phép dễ dàng phân biệt các ký tự này với các ký tự không in đậm khi viết bằng tay
blackboard jungledanh từNgôi trường với những học sinh nguy hiểm và ngỗ ngược

Ví dụ

  • .Đi tới bảng đen.
  • .Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.
  • .Nhìn vào bảng đen.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI