Nghĩa chính
- Bảng đendanh từA large flat surface, finished with black slate or a similar material, that can be written upon with chalk and subsequently erased; a chalkboard.
- Viết bảngđộng từTo use a blackboard to assist in an informal discussion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackboardNguyên thể (infinitive)
- blackboardsSố nhiều (plural)
- blackboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blackboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blackboard bolddanh từ | danh từ | Kiểu chữ dùng để thể hiện các ký tự in đậm, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản toán học, cho phép dễ dàng phân biệt các ký tự này với các ký tự không in đậm khi viết bằng tay |
| blackboard jungledanh từ | danh từ | Ngôi trường với những học sinh nguy hiểm và ngỗ ngược |
Ví dụ
- .Đi tới bảng đen.
- .Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.
- .Nhìn vào bảng đen.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- boardđồng nghĩabảng đen, thường dùng phấn để viết