Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel encerado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy sáp, giấy nến
danh từ
wax paper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papel encerado
Dạng gốc
(base form)
papel
es encerados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wax paper
Giấy sáp, giấy nến
AI
1
Giấy sáp
1
Giấy sáp
1
Giấy sáp