Nghĩa chính
- Giấy sáp, giấy nếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A semitranslucent, moistureproof paper made with a waxy coating, used primarily for wrapping and packaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wax paperDạng gốc (base form)
- wax papersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Sal's . ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha