Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraffin paper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ.
ə
.
f
ɪ
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈ
p
ɛɹ.
ə
.
f
ɪ
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giấy sáp
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
wax paper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paraffin paper
Dạng gốc
(base form)
paraffin paper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
papel encerado
Giấy sáp, giấy nến
AI
1
Giấy sáp
1
Giấy sáp
1
Giấy sáp