Dịch

butter paper

danh từ (noun)
UK/ˈbʌtə ˈpeɪ.pə/US/ˈbʌtɚ ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giấy sápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)wax paper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butter paperDạng gốc (base form)
  2. butter papersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI