encerador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enθeɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thợ làm sápdanh từwaxer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enceradorDạng gốc (base form)
- enceradoresSố nhiều (plural)
- enceradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- enceradoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh